Bản dịch của từ 硅砖 trong tiếng Việt
硅砖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
硅砖 (Danh từ)
【guī zhuān】
01
Gạch/đá chịu nhiệt làm từ silic (thạch anh/đá silic) — vật liệu chịu nhiệt axit (SiO2 ≥ 93%), chịu nhiệt ~1.700°C, dùng lót lò (cốc cốc, lò luyện thép, lò điện, v.v.)
用砂岩或石英石制成的一种酸性耐火材料,二氧化硅的含量在93%以上,能耐1,700℃左右的高温,主要用于炼焦炉、平炉、炼钢电炉等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硅砖
guī
硅
zhuān
砖
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【KHUÊ】
- Các biến thể:
- 矽, 𥓩
- Hình thái radical:
- ⿰,石,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珪
廆
摫
𠁴
瞡
袿
亀
瑰
櫷
龟
雟
槼
磀
砷
硷
砊
䃬
碠
砥
硫
䃉
磛
䃫
䃆
菀
烱
㸼
䟛
㰰
𠃿
裀
徜
𠊮
䣩
珶
阎
硅胶
硅谷
硅片
硅酮
硅肺
硅藻
硅钢
硅酸
硅棒
硅石
