Bản dịch của từ 硅钢片 trong tiếng Việt
硅钢片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
硅钢片 (Danh từ)
【guī gāng piàn】
01
Tấm thép silic, hay còn gọi là thép điện, là vật liệu từ mềm chứa silic dùng nhiều trong điện tử như động cơ, máy phát điện và biến áp.
又称“矽钢片”、“电工钢片”。用硅铁合金轧制成的片材。含硅量不超过4.5%。是电工领域中应用最广的软磁材料。广泛应用于电动机、发电机、变压器、扼流圈、电磁机构、继电器及测量仪表中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硅钢片
guī
硅
gāng
钢
piàn
片
Các từ liên quan
硅化
硅油
硅肺
硅胶
硅谷
钢丝
钢丝绳
钢丝锯
片云
片云遮顶
片儿汤
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【KHUÊ】
- Các biến thể:
- 矽, 𥓩
- Hình thái radical:
- ⿰,石,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珪
廆
摫
𠁴
瞡
袿
亀
瑰
櫷
龟
雟
槼
磀
砷
硷
砊
䃬
碠
砥
硫
䃉
磛
䃫
䃆
菀
烱
㸼
䟛
㰰
𠃿
裀
徜
𠊮
䣩
珶
阎
硅胶
硅谷
硅片
硅酮
硅肺
硅藻
硅钢
硅酸
硅棒
硅石
