Bản dịch của từ 硇洲 trong tiếng Việt

硇洲

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊnaothanh sắc

硇洲 (Từ chỉ nơi chốn)

náo zhōu
01

Nao Châu (một hòn đảo thuộc tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc)

岛名,在广东。注意:硇字有的书中误作“碙”,误读 gang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硇洲

náo

zhōu

硇
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NAO】
Các biến thể:
䃩, 碙, 磠, 𠬦, 𣲿, 𣳦, 𥐻, 𥐼, 𥑨, 𥑩, 𥒚, 𥓁, 𥗰, 𥗸, 𥑪
Hình thái radical:
⿰,石,囟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép