Bản dịch của từ 硇砂 trong tiếng Việt
硇砂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
硇砂 (Danh từ)
【náo shā】
01
Nao sa; a-mô-ni clo-rua (vị thuốc đông y)
矿物,就是夭然产的氯化铵,可入药。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硇砂
náo
硇
shā
砂
Các từ liên quan
硇洲
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NAO】
- Các biến thể:
- 䃩, 碙, 磠, 𠬦, 𣲿, 𣳦, 𥐻, 𥐼, 𥑨, 𥑩, 𥒚, 𥓁, 𥗰, 𥗸, 𥑪
- Hình thái radical:
- ⿰,石,囟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐃
撓
獶
桡
䴃
㞪
呶
峱
䛝
挠
怓
獿
硑
䂥
䂺
䂙
礧
䂤
碍
硺
砯
礉
硾
碳
隈
惀
眼
冨
副
推
㡌
䍪
铜
铦
閇
㓱
硇砂
硇洲
