Bản dịch của từ 硈 trong tiếng Việt
硈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qià | ㄑㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
硈 (Tính từ)
【qià】
01
Đá cứng như đá tảng, chắc như đá (nhớ đến từ 'cứng như đá').
石坚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chạy nhanh, lao tới như nước chảy xiết (như tiếng 'chạy ào ào').
奔突。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
