Bản dịch của từ 硉 trong tiếng Việt
硉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
硉 (Danh từ)
【lù】
01
〔~矹〕① Vật cao vút nhô lên như mỏm đá; ② Hình ảnh đá sỏi xoay tròn theo nước; ③ Sức mạnh, dáng vẻ oai hùng, khỏe khoắn (giống như con ngựa mảnh mai nhưng dẻo dai).
〔~矹〕①高耸突出物;②沙石随水转动的样子;③雄健不凡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đánh, đập; ví dụ như “~岩腰而沫沸” nghĩa là đánh vào sườn núi khiến bọt nước sôi lên.
击;擂:“~岩腰而沫沸。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
