Bản dịch của từ 硉兀 trong tiếng Việt

硉兀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

硉兀 (Danh từ)

lù wū
01

Xem chữ “硉矹” — một chữ Hán hiếm, chỉ tên một loại đá/từ cổ (thường gặp trong văn bản Nho học hoặc sách bách khoa cổ).

见“硉矹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硉兀

Các từ liên quan

硉硉
兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
硉
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
𡸒, 𥓎
Hình thái radical:
⿰,石,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép