ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
硉硉
Bảng phân tích âm vị 硉
Lù
Chăm chỉ không biết mệt mỏi; cần cù, siêng năng bền bỉ
勤勉不懈貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lù
硉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép