Bản dịch của từ 硍朱 trong tiếng Việt
硍朱
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
硍朱 (Cụm từ)
【kèn zhū】
01
即银朱。硫化汞的俗称。是最早的鲜红颜料,用于油画﹑印泥及朱红绘雕漆器等。也可入药,有毒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硍朱
xiàn
硍
zhū
朱
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【HKHẲNG】
- Các biến thể:
- 䃂, 𥓀
- Hình thái radical:
- ⿰石艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珢
裉
褃
㸧
掯
献
県
粯
羡
䁂
缐
㯗
懢
线
埳
㽉
限
磙
䜇
蔉
㫎
㯻
緷
袞
滚
䎾
䃂
㙥
鲧
螾
㱃
櫽
讔
酓
淾
㥼
㦩
䌥
㐆
䒡
隠
䃠
䂼
硊
硜
䂴
礘
砳
磣
砝
䂥
硕
碜
酓
硟
卾
欶
軖
啷
崔
惛
䀂
乿
婟
䢜
