Bản dịch của từ 硎泉 trong tiếng Việt
硎泉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
硎泉 (Danh từ)
【xíng quán】
01
Mạch nước/giếng nước trong khe, hố (tụ nước ở khe núi hoặc hố sâu) — Hán Việt: «khinh tuyền» (硎泉 nghĩa là泉在坑谷之中)
坑谷之泉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硎泉
xíng
硎
quán
泉
Các từ liên quan
硎岸
硎穽
硎谷
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 坑, 型, 陘, 𥒱
- Hình thái radical:
- ⿰,石,刑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐩
蛵
巠
刑
㬐
型
铏
鋞
㣜
陘
侀
郉
碻
磟
礬
砉
确
碅
䃐
碶
䂛
硴
鿬
䂙
羕
铑
朘
瓻
菢
惙
偒
毫
㓓
𠔝
㟟
啕
发硎
