ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
硏
Bảng phân tích âm vị 硏
Yán
Nghiên; như 'nghiên cứu'.§Cũng như 研.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép