Bản dịch của từ 硏习 trong tiếng Việt
硏习
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
硏习 (Động từ)
【yán xí】
01
Nghiên cứu, học hỏi kỹ lưỡng (研习 = tìm hiểu, nghiền ngẫm để lĩnh hội); gợi nhớ Hán-Việt: 研(nghiên) + 习(tập)
研究学习。。北齐书.卷四.文宣帝纪:「诏郡国修立黉序,广延髦俊,敦述儒风。其国子学生亦仰依旧铨补,服膺师说,研习礼经。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硏习
yán
硏
xí
习
