ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
硏磨机
Bảng phân tích âm vị 硏
Yán
Máy nghiền/đập để nghiền các hạt rắn thành bột mịn (máy xay nghiền công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm)
将固体粒子研磨成较细粉体的器具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yán
硏
mó
磨
jī
机
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép