Bản dịch của từ 硏究所 trong tiếng Việt
硏究所
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
硏究所 (Danh từ)
【yán jiū suǒ】
01
Viện nghiên cứu chuyên về một ngành học (ví dụ: Viện Nghiên cứu Văn học, Viện Hóa học) — nơi làm nghiên cứu khoa học, thường gắn với trường đại học hoặc tổ chức chuyên môn
研究专门学科的高等学术机构。如中文研究所、化学研究所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硏究所
yán
硏
jiū
究
suǒ
所
