Bản dịch của từ 硏究所 trong tiếng Việt

硏究所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

硏究所 (Danh từ)

yán jiū suǒ
01

Viện nghiên cứu chuyên về một ngành học (ví dụ: Viện Nghiên cứu Văn học, Viện Hóa học) — nơi làm nghiên cứu khoa học, thường gắn với trường đại học hoặc tổ chức chuyên môn

研究专门学科的高等学术机构。如中文研究所、化学研究所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硏究所

yán

jiū

suǒ

硏
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰石幵
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép