ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
硏讨
Bảng phân tích âm vị 硏
Yán
Nghiên cứu thảo luận; cùng nhau trao đổi, bàn bạc (thường về vấn đề, kế hoạch, đề án)
研究讨论。。如:「研讨重要事宜。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yán
硏
tǎo
讨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép