ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
硐砂
Bảng phân tích âm vị 硐
Dòng
Cát khoáng, loại cát chứa khoáng chất có thể khai thác.
矿砂。
dòng
硐
shā
砂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép