Bản dịch của từ 硑 trong tiếng Việt
硑
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēng | ㄆㄥ | N/A | N/A | N/A |
硑 (Từ tượng thanh)
【pēng】
01
Từ tượng thanh giống tiếng 'bịch' hoặc 'bùm', dùng để mô tả tiếng va chạm mạnh.
同“砰”,象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pēng】【ㄆㄥ】【BÀNH】
- Các biến thể:
- 瓶, 砰
- Hình thái radical:
- ⿰,石,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丶丿一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梈
軯
亨
恲
苹
絣
抨
泙
胓
砰
烹
嘭
蓱
帲
蚲
䍈
荓
枰
玶
䈂
焩
㻂
凴
馮
磲
䂨
䂮
磬
碀
礱
礈
碴
砗
磷
磕
碓
牾
敝
紵
䚳
谍
著
㼎
㹹
基
偸
媧
畧
