Bản dịch của từ 硕大无朋 trong tiếng Việt
硕大无朋
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
硕大无朋 (Thành ngữ)
【shuò dà wú péng】
01
To lớn không gì so sánh được
形容无比的大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硕大无朋
shuò
硕
dà
大
wú
无
péng
朋
Các từ liên quan
硕丽
硕义
硕交
硕人
硕俊
大一统
大万
大丈夫
无一不备
无一不知
无一可
无一时
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THẠC】
- Các biến thể:
- 碩
- Hình thái radical:
- ⿰,石,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箾
爍
䌃
洬
䁻
數
獡
槊
矟
燿
銏
朔
実
㫭
姼
莳
炻
鼭
㖷
蚀
䈕
㫑
䲽
媞
磪
磲
硽
碒
䃞
確
礜
䃳
砤
䂺
碦
磯
䡋
馆
訰
庲
啇
崗
秹
脧
偲
掽
婋
𠗪
硕士
丰硕
硕果
硕大
华硕
健硕
和硕
壮硕
肥硕
硕丽
