Bản dịch của từ 硕学通儒 trong tiếng Việt

硕学通儒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

硕学通儒 (Tính từ)

shuò xué tōng rú
01

Học giả uyên thâm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硕学通儒

shuò

xué

tōng

Các từ liên quan

硕丽
硕义
硕交
硕人
硕俊
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
硕
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép