Bản dịch của từ 硕果累累 trong tiếng Việt
硕果累累
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
硕果累累 (Thành ngữ)
【shuò guó léi lěi】
01
Gặt hái nhiều thành quả
果实累累
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trĩu quả
(树木)肥沃的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gặt hái được nhiều thành tựu
许多值得注意的成就
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硕果累累
shuò
硕
guǒ
果
lěi
累
Các từ liên quan
硕丽
硕义
硕交
硕人
硕俊
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
累七
累世
累丸
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THẠC】
- Các biến thể:
- 碩
- Hình thái radical:
- ⿰,石,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箾
爍
䌃
洬
䁻
數
獡
槊
矟
燿
銏
朔
実
㫭
姼
莳
炻
鼭
㖷
蚀
䈕
㫑
䲽
媞
磪
磲
硽
碒
䃞
確
礜
䃳
砤
䂺
碦
磯
䡋
馆
訰
庲
啇
崗
秹
脧
偲
掽
婋
𠗪
硕士
丰硕
硕果
硕大
华硕
健硕
和硕
壮硕
肥硕
硕丽
