ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
硖石
Bảng phân tích âm vị 硖
Xiá
Hiệp Thạch; ngọn đá; đá nhọn
一种尖锐的石头,通常用于指代某种特定的岩石或地形。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xiá
硖
shí
石
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép