Bản dịch của từ 硗垤 trong tiếng Việt
硗垤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
硗垤 (Danh từ)
【qiāo dié】
01
Mảnh đất cao, đất ghềnh mỏng (địa thế hơi nhô lên nhưng không lớn)
地势较高的薄地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硗垤
qiāo
硗
dié
垤
Các từ liên quan
硗埆
硗崅
硗戛
硗狭
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【NGHIÊU】
- Các biến thể:
- 磽, 墝, 墽, 䂪
- Hình thái radical:
- ⿰,石,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橾
鄥
缲
繑
墽
锹
鍫
踍
雀
煍
悄
碻
磙
礣
䃀
礅
硊
砋
碌
䃗
硪
碎
硏
砨
釫
婗
裀
軖
渕
軜
捾
閉
掻
鸼
䂬
啶
硗薄
