Bản dịch của từ 硗狭 trong tiếng Việt

硗狭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

硗狭 (Danh từ)

qiāo xiá
01

Xưng tên địa danh/địa điểm cổ (tham chiếu: 硗陿”,thường là tên địa danh ít dùng hoặc từ cổ)

见“硗陿”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硗狭

qiāo

xiá

Các từ liên quan

硗垤
硗埆
硗崅
硗戛
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
硗
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【NGHIÊU】
Các biến thể:
磽, 墝, 墽, 䂪
Hình thái radical:
⿰,石,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép