Bản dịch của từ 硗硗 trong tiếng Việt
硗硗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
硗硗 (Tính từ)
【qiāo qiāo】
01
Nâng lên, nhô ra; tả núi cao, mặt đất lồi lõm (ngôn ngữ viết)
1.隆起突出貌;高峻貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rắn chắc, cứng, bề mặt hoặc trạng thái rất cứng (cảm giác kiên cố)
2.坚硬貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硗硗
qiāo
硗
Các từ liên quan
硗垤
硗埆
硗崅
硗戛
硗狭
硗瘠
硗确
硗磝
硗秃
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【NGHIÊU】
- Các biến thể:
- 磽, 墝, 墽, 䂪
- Hình thái radical:
- ⿰,石,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橾
鄥
缲
繑
墽
锹
鍫
踍
雀
煍
悄
碻
磙
礣
䃀
礅
硊
砋
碌
䃗
硪
碎
硏
砨
釫
婗
裀
軖
渕
軜
捾
閉
掻
鸼
䂬
啶
硗薄
