Bản dịch của từ 硗磝 trong tiếng Việt

硗磝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

硗磝 (Tính từ)

qiāo áo
01

Cứng, khô và gồ ghề (mô tả bề mặt đá hoặc tiếng nói khàn, cứng)

见“硗聱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硗磝

qiāo

áo

Các từ liên quan

硗垤
硗埆
硗崅
硗戛
硗
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【NGHIÊU】
Các biến thể:
磽, 墝, 墽, 䂪
Hình thái radical:
⿰,石,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép