Bản dịch của từ 硙牛 trong tiếng Việt
硙牛
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
硙牛 (Cụm từ)
【wèi niú】
01
拉磨的牛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硙牛
wéi
硙
niú
牛
Các từ liên quan
硙硙
硙碾
硙磨
硙船
硙轮
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【CAI】
- Các biến thể:
- 磑
- Hình thái radical:
- ⿰,石,岂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
違
沩
幃
潍
围
欈
覹
䣀
㣲
䲘
湋
帷
慰
䮹
䍴
蘶
媦
躛
畏
䥆
衛
䭳
緭
讏
磮
磲
砆
硫
砓
硲
碻
硉
碾
硧
硪
磞
逪
惤
盔
偳
舶
啡
掦
経
惞
略
绶
猡
