Bản dịch của từ 硝云弹雨 trong tiếng Việt

硝云弹雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

硝云弹雨 (Tính từ)

xiāo yún dàn yǔ
01

Khói súng mưa đạn; chiến đấu ác liệt; Mưa đạn; mưa bom

在战斗或战争中,形容炮火猛烈,像雨一样倾泻而下。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硝云弹雨

xiāo

yún

dàn

Các từ liên quan

硝化
硝化反应
硝基
硝基苯
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
硝
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép