Bản dịch của từ 硝化反应 trong tiếng Việt
硝化反应
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
硝化反应 (Danh từ)
【xiāo huà fǎn yìng】
01
Phản ứng nitrat hóa (hợp chất hữu cơ bị thay thế H bởi nhóm nitro -NO2; ví dụ: benzene + HNO3 → nitrobenzene trong H2SO4 đặc và đun nóng)
有机化合物分子中的氢原子被硝基(-no_2)取代的反应。如苯与硝酸在浓硫酸中加热时反应生成硝基苯的反应。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硝化反应
xiāo
硝
huà
化
fǎn
反
yìng
应
Các từ liên quan
硝云弹雨
硝化
硝基
硝基苯
化为泡影
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
应世
应举
应书
应事
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 消
- Hình thái radical:
- ⿰,石,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫹
痚
猇
窙
潇
逍
销
削
肖
歊
箾
穘
䃓
矼
䃳
硔
磘
䂽
磻
碊
䃏
碸
砵
硧
番
猆
㝄
喁
痛
媜
渘
锊
紪
痞
萯
揹
硝石
硝酸
硝烟
芒硝
朴硝
硝化
火硝
皮硝
硝氮
硝盐
