Bản dịch của từ 硝基苯 trong tiếng Việt

硝基苯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

硝基苯 (Danh từ)

xiāo jī běn
01

Nitrobenzen

一种化学物质。

Ví dụ
02

Nitrobenzene; Nitrobenzen

一种有机化合物,化学式为C6H5NO2,常用于制造染料、药物和香料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硝基苯

xiāo

běn

Các từ liên quan

硝云弹雨
硝化
硝化反应
硝基
基业
基于
基价
基体
基兆
苯乙烯
苯基
苯环
苯甲基
苯甲酸
硝
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép