Bản dịch của từ 硝熟 trong tiếng Việt

硝熟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

硝熟 (Động từ)

xiāo shú
01

Dùng vật liệu như 芒硝朴硝 để鞣制 da động vật làm cho da mềm và耐久(thuộc da);(thuật ngữ thuộc thuộc da)

用芒硝﹑朴硝等鞣制动物皮革使之变软。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硝熟

xiāo

shú

Các từ liên quan

硝云弹雨
硝化
硝化反应
硝基
硝基苯
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
硝
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép