Bản dịch của từ 硝石 trong tiếng Việt

硝石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

硝石 (Danh từ)

xiāo shí
01

Quặng ni-trát ka-li

矿物,成分是硝酸钾 (KNO3),无色、白色或灰白的结晶体,有玻璃光泽用来制造炸药或做肥料

Ví dụ
02

Diêm tiêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硝石

xiāo

shí

Các từ liên quan

硝云弹雨
硝化
硝化反应
硝基
硝基苯
石丈
石丈人
石上草
石中美
硝
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép