Bản dịch của từ 硝酸纤维素 trong tiếng Việt

硝酸纤维素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

硝酸纤维素 (Danh từ)

xiāo suān xiān wéi sù
01

Sợi ni-trô xen-lu-lô

黄色的无定形固体,由棉花或木浆等经过浓硝酸和浓硫酸的作用制成用来制造无烟火药、塑料等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硝酸纤维素

xiāo

suān

xiān

wéi

硝
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép