Bản dịch của từ 硝酸钠 trong tiếng Việt

硝酸钠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

硝酸钠 (Danh từ)

xiāo suān nà
01

Ni-trát na-tri

无机化合物,分子式NaNO3,无色晶体,透明,易潮解,溶于水用做肥料,也用来制硝酸智利蕴藏有大量天然硝酸钠,因此也叫智利硝石

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硝酸钠

xiāo

suān

硝
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép