Bản dịch của từ 硝酸银 trong tiếng Việt

硝酸银

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

硝酸银 (Danh từ)

xiāo suān yín
01

Bạc nitrat

银的化合物,广泛用于摄影和化学实验

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硝酸银

xiāo

suān

yín

Các từ liên quan

硝云弹雨
硝化
硝化反应
硝基
硝基苯
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
硝
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép