Bản dịch của từ 硝镪水 trong tiếng Việt

硝镪水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

硝镪水 (Danh từ)

xiāo qiāng shuǐ
01

A-xít nitric; a-xít ni-tric

硝酸的俗称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硝镪水

xiāo

qiāng

shuǐ

Các từ liên quan

硝云弹雨
硝化
硝化反应
硝基
硝基苯
镪宝
镪水
镪道
水上
水上运动
水上飞机
硝
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép