Bản dịch của từ 硞 trong tiếng Việt
硞
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
硞 (Từ tượng thanh)
【què】
01
Âm thanh của đá va chạm (giống tiếng 'kêu' của đá).
石声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cứng chắc, vững vàng như đá. (như đá tảng)
坚固。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丿一丨一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
确
㩁
琷
㹱
䇎
舄
㴶
闕
敪
崅
㕁
傕
勀
𠅔
愘
愙
娔
㕉
骒
勊
峇
歁
㾧
衉
㐣
秙
瘔
絝
焅
捁
㠸
䊿
喾
库
㒂
庫
碤
碭
砇
礋
硤
䂙
碲
砦
磐
磳
䃂
硎
𠗲
瑯
雬
𠌢
靱
㖺
㷇
裡
㛹
堼
萮
散
