Bản dịch của từ 硟 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

chàn
01

Dụng cụ bằng đá dùng để cán vải lụa, giúp vải phẳng và bóng.

用以碾压缯帛的石制工具。

Ví dụ
02

Dùng đá cán lên vải lụa để làm phẳng và bóng mượt (như cách làm cho vải ‘sáng sạn’).

用石具碾压缯帛,使之平展有光泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

硟
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ】【SẠN】
Các biến thể:
𥒔, 𥕈
Hình thái radical:
⿰,石,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丨一丨一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép