Bản dịch của từ 硟 trong tiếng Việt
硟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
硟 (Động từ)
【chàn】
01
Dụng cụ bằng đá dùng để cán vải lụa, giúp vải phẳng và bóng.
用以碾压缯帛的石制工具。
Ví dụ
02
Dùng đá cán lên vải lụa để làm phẳng và bóng mượt (như cách làm cho vải ‘sáng sạn’).
用石具碾压缯帛,使之平展有光泽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
