Bản dịch của từ 硠硠 trong tiếng Việt
硠硠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
硠硠 (Tính từ)
【láng láng】
01
Âm thanh đá va vào nhau (tiếng lộp, lóc cóc của đá)
1.石相击声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mô tả tiếng va chạm kêu lộp cộp giữa hai vật; âm thanh va vào nhau (từ tượng thanh cổ, ít dùng)
2.形容他物相击声。
Ví dụ
03
Cứng rắn, kiên cường; bền bỉ (tinh thần hoặc tính cách)
3.坚强。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硠硠
láng
硠
Các từ liên quan
硠磕
