Bản dịch của từ 硠磕 trong tiếng Việt

硠磕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

硠磕 (Danh từ)

láng kē
01

Một dạng từ Hán cổ/địa phương hiếm gặp (亦作硠礚”) — chữ hiếm, thường xuất hiện trong sách Hán Nôm; không có nghĩa phổ thông rõ ràng trong tiếng hiện đại

1.亦作“硠礚”。亦作“硠?”。

Ví dụ
02

Sấm, tiếng sét (cách nói cổ/địa phương chỉ tiếng sấm)

2.雷声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiếng va chạm của vật rắn (âm khô, lộp cộp); âm thanh khi hai vật chạm nhau

3.物相击声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硠磕

láng

Các từ liên quan

硠硠
磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
硠
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Hình thái radical:
⿰石良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép