Bản dịch của từ 硡 trong tiếng Việt
硡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
硡 (Danh từ)
【hōng】
01
Viên đá, tảng đá (liên tưởng đến vật cứng, chắc như đá).
石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh vang vọng, to lớn như tiếng vọng xa (giống như tiếng 'hồng' vang trong không gian).
宏大的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
