Bản dịch của từ 硦 trong tiếng Việt
硦
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
硦 (Từ tượng thanh)
【luò】
01
Âm thanh của đá va chạm (giống tiếng lách cách của đá)
石声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 𥦌
- Hình thái radical:
- ⿰,石,弄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一一丨一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪾
䈷
駱
鉻
攊
䀩
㿚
詻
鵅
磱
㽋
峈
㑝
徿
弄
梇
儱
贚
㟖
㳥
㢅
哢
㛞
礂
碝
磪
碌
碸
磣
砛
碛
䂰
磷
磈
磎
㥥
筌
腏
敠
䠵
尞
媘
摡
㪑
扉
溅
萲
