Bản dịch của từ 硨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chē

ㄔㄜN/AN/AN/A

(Danh từ)

chē
01

〔~〕loài động vật thân mềm to hơn con nghêu, có thể dài đến một mét, sống ở vùng biển nhiệt đới, vỏ hình tam giác, thường dùng làm đồ vật và trang trí, thịt có thể ăn được. Cũng viết là “車渠”. (Nhớ: “xa” nghe giống “xà”, vỏ cứng như xà cừ)

〔~磲〕軟體動物,比蛤蜊大,有的長達一米,生活在熱帶海中,介殼略呈三角形,可做器物和裝飾品,肉可食。亦作“車渠”。

Ví dụ
硨
Bính âm:
【chē】【ㄔㄜ】【XA】
Các biến thể:
砗, 𤥭, 𨋓
Hình thái radical:
⿰,石,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép