Bản dịch của từ 硨 trong tiếng Việt
硨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chē | ㄔㄜ | N/A | N/A | N/A |
硨 (Danh từ)
【chē】
01
〔~磲〕loài động vật thân mềm to hơn con nghêu, có thể dài đến một mét, sống ở vùng biển nhiệt đới, vỏ hình tam giác, thường dùng làm đồ vật và trang trí, thịt có thể ăn được. Cũng viết là “車渠”. (Nhớ: “xa” nghe giống “xà”, vỏ cứng như xà cừ)
〔~磲〕軟體動物,比蛤蜊大,有的長達一米,生活在熱帶海中,介殼略呈三角形,可做器物和裝飾品,肉可食。亦作“車渠”。
Ví dụ
