Bản dịch của từ 硩 trong tiếng Việt
硩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
硩 (Động từ)
【chè】
01
Nhổ, hái (như hái hoa, hái quả) – dễ nhớ như 'chè' hái lá chè xanh.
摘取;采。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đập tan, phá hủy (như đập phá tan tành) – hình ảnh mạnh mẽ như 'chè' đập vỡ.
捣毁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
