Bản dịch của từ 硩 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋN/AN/AN/A

(Động từ)

chè
01

Nhổ, hái (như hái hoa, hái quả) – dễ nhớ như 'chè' hái lá chè xanh.

摘取;采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đập tan, phá hủy (như đập phá tan tành) – hình ảnh mạnh mẽ như 'chè' đập vỡ.

捣毁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

硩
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
𥓊
Hình thái radical:
⿱,折,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿一丨一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép