Bản dịch của từ 硩采 trong tiếng Việt

硩采

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋN/AN/AN/A

硩采 (Động từ)

chè cǎi
01

Khai thác, đào bới

开采;采掘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硩采

chè

cǎi

Các từ liên quan

硩蔟
硩蔟氏
硩陊
采买
采任
采伐
硩
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
𥓊
Hình thái radical:
⿱,折,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿一丨一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép