Bản dịch của từ 硪碌 trong tiếng Việt
硪碌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
硪碌 (Danh từ)
【wò lù】
01
Vách núi cao, mỏm đá dựng đứng (vách đá sừng sững)
高耸的山崖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硪碌
wò
硪
lù
碌
Các từ liên quan
硪筑
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGÃ.NGẠ】
- Các biến thể:
- 峨, 礒
- Hình thái radical:
- ⿰,石,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噁
䩊
濣
臒
䁊
沃
卧
楃
龏
瓁
渥
㠛
磯
䃦
碨
磚
磍
硧
磘
䂽
碡
硜
碣
䂢
棳
葦
湀
韮
溇
焩
㟪
臮
雅
遂
搀
喑
石硪
