Bản dịch của từ 硪筑 trong tiếng Việt
硪筑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
硪筑 (Động từ)
【wò zhù】
01
Dùng đá (硪) để đầm, đầm nện nền đất; xây đắp bằng cách đầm đá cho chặt
用石硪夯筑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硪筑
wò
硪
zhù
筑
Các từ liên quan
硪碌
筑作
筑台
筑台募士
筑场
筑坛
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGÃ.NGẠ】
- Các biến thể:
- 峨, 礒
- Hình thái radical:
- ⿰,石,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噁
䩊
濣
臒
䁊
沃
卧
楃
龏
瓁
渥
㠛
磯
䃦
碨
磚
磍
硧
磘
䂽
碡
硜
碣
䂢
棳
葦
湀
韮
溇
焩
㟪
臮
雅
遂
搀
喑
石硪
