Bản dịch của từ 硫化橡胶 trong tiếng Việt
硫化橡胶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
硫化橡胶 (Danh từ)
【liú huà xiàng jiāo】
01
Cao su lưu hoá
经过硫化的橡胶,弹性较好,耐热,不易折断,橡胶制品大都用这种橡胶制成也叫熟橡胶,通称橡皮或胶皮
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硫化橡胶
liú
硫
huà
化
xiàng
橡
jiāo
胶
Các từ liên quan
硫代硫酸钠
硫化
硫化氢
硫化汞
硫化物
化为泡影
橡子
橡子面
橡实
橡斗
橡果
胶乳
胶体
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 磂, 硫
- Hình thái radical:
- ⿰,石,㐬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶一フ丶ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摎
嚠
䱞
駵
瀏
䰘
瑬
瑠
鎦
璢
飗
刘
砐
硙
磧
砠
碞
硣
硸
䃶
碔
䂧
磦
硇
㴤
𠌢
棈
㾠
敬
㡬
塭
𠁈
喇
践
勞
嗢
硫酸
硫磺
硫化
脱硫
硫黄
棒硫
硫分
硫醇
硫化氢
硫酸盐
