Bản dịch của từ 硫化物 trong tiếng Việt

硫化物

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

硫化物 (Cụm từ)

liú huà wù
01

Sunfua; hợp chất lưu huỳnh; hợp chất chứa lưu huỳnh

硫化物是指含有硫元素的化合物,通常是金属与硫的结合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硫化物

liú

huà

Các từ liên quan

硫代硫酸钠
硫化
硫化橡胶
硫化氢
硫化汞
化为泡影
物业
物主
硫
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
磂, 硫
Hình thái radical:
⿰,石,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép