Bản dịch của từ 硫氰酸酶 trong tiếng Việt

硫氰酸酶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

硫氰酸酶 (Danh từ)

liú qíng suān méi
01

Enzym thiocyanat; Axit thiocyanic; enzyme thiocyanic

硫氰酸是一种含硫的有机酸,硫氰酸酶是一种催化其反应的酶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硫氰酸酶

liú

qíng

suān

méi

硫
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
磂, 硫
Hình thái radical:
⿰,石,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép