Bản dịch của từ 硫胺素 trong tiếng Việt

硫胺素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

硫胺素 (Danh từ)

liú àn sù
01

Thiamine; Vitamin B1

维生素B1是一种水溶性维生素,对能量代谢和神经系统的正常功能至关重要。

Ví dụ
02

Vitamin B1; thiamine

维生素B1是一种水溶性维生素,对能量代谢和神经系统的正常功能至关重要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硫胺素

liú

àn

硫
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
磂, 硫
Hình thái radical:
⿰,石,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép